dirty bomb
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom bẩn: Một loại vũ khí phổ biến hóa (RDD - Radiological Dispersal Device), trong đó chất phóng xạ được phát tán bằng cách sử dụng chất nổ thông thường (như thuốc nổ TNT). Mục đích chính không phải là sức công phá lớn mà là gây ô nhiễm phóng xạ một khu vực, tạo ra sự hoảng loạn, thiệt hại kinh tế và đòi hỏi các biện pháp khử nhiễm phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Security forces successfully defused a suspected dirty bomb in the city center. (Lực lượng an ninh đã vô hiệu hóa thành công một quả bom bẩn bị nghi ngờ ở trung tâm thành phố.)
- The primary danger of a dirty bomb is long-term radioactive contamination, not the initial blast. (Mối nguy hiểm chính của bom bẩn là sự ô nhiễm phóng xạ lâu dài, không phải vụ nổ ban đầu.)
- Authorities are concerned about terrorists acquiring materials to construct a dirty bomb. (Giới chức trách lo ngại về việc các phần tử khủng bố có thể thu thập vật liệu để chế tạo bom bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dirty bomb attack": cuộc tấn công bằng bom bẩn.
- A dirty bomb attack would cause widespread panic and economic disruption. (Một cuộc tấn công bằng bom bẩn sẽ gây ra sự hoảng loạn và gián đoạn kinh tế trên diện rộng.)
- "dirty bomb threat": mối đe dọa bom bẩn.
- The city was evacuated due to a credible dirty bomb threat. (Thành phố đã được sơ tán do một mối đe dọa bom bẩn đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiological Dispersal Device (RDD): Thiết bị phát tán phóng xạ (tên kỹ thuật chính xác của "dirty bomb").
- Weapon of Mass Disruption (WMD): Vũ khí gây gián đoạn hàng loạt (thuật ngữ đôi khi được dùng để mô tả bom bẩn, nhấn mạnh vào hậu quả tâm lý và kinh tế hơn là hủy diệt sinh mạng hàng loạt).
- Nuclear weapon: Vũ khí hạt nhân (khác biệt cơ bản: vũ khí hạt nhân dựa trên phản ứng phân hạch hoặc nhiệt hạch để tạo ra vụ nổ cực lớn, trong khi bom bẩn chỉ sử dụng chất nổ thông thường để phát tán chất phóng xạ).
Từ đồng nghĩa
- Radiological bomb: Bom phóng xạ.
- Contamination bomb: Bom gây ô nhiễm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- bom nguyên gây ra sự ô nhiễm phóng xạ đáng kể